彼女、ベルを鳴らして彼を呼んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy reo chuông gọi anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy reo chuông gọi anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji