Câu
Cấp độ: N1

だった

Kana: かのじょ ことしの こめの しゅうかくは ほうさくだった Romaji: Kanojo kotoshi no kome no shuukaku wa housaku datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Vụ gạo năm nay được mùa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、今年の米の収穫は豊作だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan