Câu
Cấp độ: N3

を怠けてに怒られた

Kana: かのじょ しごとを なまけて じょうしに おこられた Romaji: Kanojo shigoto o namakete joushi ni okorareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bị sếp mắng vì lười biếng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、仕事を怠けて上司に怒られた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan