Câu
Cấp độ: N4

も言わずに立ち去った

Kana: かのじょ なにも いわずに たちさった Romaji: Kanojo nanimo iwazu ni tachisatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ra đi mà không nói gì

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、何も言わずに立ち去った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan