彼女、何も言わずに立ち去った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy ra đi mà không nói gì
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N5
何
ka / nani, nan, nani-, nan-
cái gì, quoi, qué
N4
言
gen, gon / i.u, koto
nói, từ ngữ, tồi tệ
N4
立
ritsu, ryuu, rittoru / ta.tsu, -ta.tsu, ta.chi-, ta.teru, -ta.teru, ta.te-, tate-, -ta.te, -da.te, -da.teru
đứng dậy, vươn lên, chuẩn bị
N4
去
kyo, ko / sa.ru, -sa.ru
đã qua, đã qua, đã bỏ
Ngữ pháp