Câu
Cấp độ: N5

桿を握って離した

Kana: かのじょ そうじゅうかんを にぎって りりくした Romaji: Kanojo soujuukan o nigitte ririku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nắm cần điều khiển và cất cánh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、操縦桿を握って離陸した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan