Câu
Cấp độ: N3

をしてる

Kana: かのじょ ぶんかを ひろめる かつどうを してる Romaji: Kanojo bunka o hiromeru katsudou o shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy làm hoạt động để phổ biến văn hóa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、文化を広める活動をしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan