Câu
Cấp độ: N3

をされてる

Kana: かのじょ あたらしい じょうしに きびしい めを されてる Romaji: Kanojo atarashii joushi ni kibishii me o sareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bị sếp mới nhìn nghiêm khắc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、新しい上司に厳しい目をされてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan