Câu
Cấp độ: N3

を振ってした

Kana: かのじょ はたを ふって せんしゅを おうえんした Romaji: Kanojo hata o futte senshu o ouen shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy vẫy cờ cổ vũ vận động viên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、旗を振って選手を応援した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan