Câu
Cấp độ: N4

栽をに育ててる

Kana: かのじょ まつの ぼんさいを だいじに そだててる Romaji: Kanojo matsu no bonsai o daiji ni sodateteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy chăm cây bonsai thông cẩn thận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、松の盆栽を大事に育ててる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan