Câu
Cấp độ: N3

してした

Kana: かのじょ かぶの ねうごきを アップして ほうこくした Romaji: Kanojo kabu neugoki o appu shite houkoku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy upload báo cáo biến động cổ phiếu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、株の値動きをアップして報告した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan