Câu
Cấp độ: N1

みをがある

Kana: かのじょ きこうの しくみを りかいする ひつようが ある Romaji: Kanojo kikou no shikumi o rikai suru hitsuyou ga aru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cần hiểu cơ chế tổ chức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、機構の仕組みを理解する必要がある - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan