Câu
Cấp độ: N1

を引いた

Kana: かのじょ どくとくな ふくそうで ひとめを ひいた Romaji: Kanojo dokutoku na fukusou de hitome o hiita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy gây chú ý với trang phục độc đáo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、独特な服装で人目を引いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan