Câu
Cấp độ: N5

してした

Kana: かのじょ じきを りようして こうさくした Romaji: Kanojo jiki o riyoushite kousaku shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy dùng từ tính làm thủ công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、磁気を利用して工作した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan