彼女、都市部に住宅を購入した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy mua nhà ở khu đô thị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
都
to, tsu / miyako
đô thị, thủ đô, tất cả
N3
市
shi / ichi
chợ, thành phố, thị trấn
N3
部
bu / -be
bộ phận, cục, phòng ban
N4
住
juu, juu, chuu / su.mu, su.mau, -zu.mai
cư trú, sinh sống
N3
宅
taku
nhà, căn nhà, nơi ở
N1
購
kou
đăng ký, mua, mua lại
N5
入
nyuu, ju / i.ru, -i.ru, -i.ri, i.reru, -i.re, hai.ru
nhập, chèn, nhập
Ngữ pháp