Câu
Cấp độ: N4

との式のを祝った

Kana: かのじょとの けっこんしきの せつを いわった Romaji: Kanojo to no kekkonshiki no setsu o iwatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ăn mừng cột mốc đám cưới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女との結婚式の節を祝った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan