Câu
Cấp độ: N4

した

Kana: かのじょと かないで しょくじした Romaji: Kanojo to kanai de shokuji shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ăn cơm với vợ anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女と家内で食事した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan