彼女の体温を測ってみて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐo nhiệt độ cô ấy đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đo nhiệt độ cô ấy đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji