Câu
Cấp độ: N4

が震えてるのがかった

Kana: かのじょの こえが ふるえてるのが わかった Romaji: Kanojo no koe ga furueteru no ga wakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nhận ra giọng anh ấy run run

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の声が震えてるのが分かった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan