彼女の願いがやっと成る時が来た
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCuối cùng đã đến lúc ước nguyện của cô ấy thành hiện thực
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
願
gan / nega.u, -negai
đơn thỉnh cầu, yêu cầu, lời hứa
N3
成
sei, jou / na.ru, na.su, -na.su
biến thành, trở thành, đạt được
N5
時
ji / toki, -doki
thời gian, giờ, nhiệt độ
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
Ngữ pháp