Câu
Cấp độ: N4

残業

Kana: かのじょは しばしば ざんぎょうする Romaji: Kanojo wa shibashiba zangyou suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thường làm thêm giờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はしばしば残業する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan