Câu
Cấp độ: N5

を重ね着してる

Kana: かのじょは シャツを かさねぎしてる Romaji: Kanojo wa shatsu o kasanegi shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mặc nhiều lớp áo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はシャツを重ね着してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan