Câu
Cấp độ: N2

を書いてた

Kana: かのじょは タイプライターで げんこうを かいてた Romaji: Kanojo wa taipuraitaa de genkou o kaiteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đang đánh bản thảo bằng máy đánh chữ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はタイプライターで原稿を書いてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan