Câu
Cấp độ: N4

を聴いて育ったって

Kana: かのじょは きょうだいで おんがくを きいて そだったって Romaji: Kanojo wa kyourai de ongaku o kiite sodatta tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lớn lên cùng nghe nhạc với anh chị em

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は兄弟で音楽を聴いて育ったって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan