Câu
Cấp độ: N3

に割り込んで怒られたってしてた

Kana: かのじょは れつに わりこんで おこられたって はんせいしてた Romaji: Kanojo wa retsu ni warikonde okorareta tte hansei shite ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy chen hàng bị mắng và hối hận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は列に割り込んで怒られたって反省してた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan