Câu
Cấp độ: N2

で高を取った

Kana: かのじょは じゅけんの センター しけんで こうとくてんを とった Romaji: Kanojo wa juken no centaa shiken de koutokuten o totta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đạt điểm cao kỳ thi center đại học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は受験のセンター試験で高得点を取った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan