Câu
Cấp độ: N3

に潜ってを探してる

Kana: かのじょは ちかに くぐって たからものを さがしてる Romaji: Kanojo wa chika ni kugutte takaramono o sagashite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy chui xuống dưới lòng đất tìm kho báu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は地下に潜って宝物を探してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan