Câu
Cấp độ: N1

で働いてる

Kana: かのじょは じもとの マーケットで はたらいてる Romaji: Kanojo wa jimoto no maaketto de hataraiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy làm việc ở chợ địa phương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は地元のマーケットで働いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan