彼女は壁を青く塗った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy sơn tường màu xanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy sơn tường màu xanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji