Câu
Cấp độ: N3

して的になった

Kana: かのじょは かれに たいして はんこうてきに なった Romaji: Kanojo wa kare ni taishite hankouteki ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy trở nên phản kháng với anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は彼に対して反抗的になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan