彼女は手先が器用だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy khéo tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
手
shu, zu / te, te-, -te, ta-
tay, chính, mano
N5
先
sen / saki, ma.zu
trước, phía trước, trước đó
N1
器
ki / utsuwa
dụng cụ, vật chứa, đồ đựng
N4
用
you / mochi.iru
sử dụng, kinh doanh, dịch vụ
Ngữ pháp