Câu
Cấp độ: N5

を留めた

Kana: かのじょは ふくに ピンを とめた Romaji: Kanojo wa fuku ni pin o tometa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ghim chặt vải

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は服にピンを留めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan