Câu
Cấp độ: N3

に追われてる

Kana: かのじょは かいがいに むく じゅんびで まいにち えいごの べんきょうに おわれてる Romaji: Kanojo wa kaigai ni muku junbi de mainichi eigo no benkyou ni owareteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bận rộn học tiếng Anh mỗi ngày để chuẩn bị ra nước ngoài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は海外に向く準備で毎日英語の勉強に追われてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan