Câu
Cấp độ: N5

泣か

Kana: かのじょは めったに なかない Romaji: Kanojo wa metta ni nakanai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hiếm khi khóc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は滅多に泣かない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan