彼女は知能指数が普通より高いって診断された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy được chẩn đoán có chỉ số IQ trên trung bình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp