Câu
Cấp độ: N3

のを忘れてた

Kana: かのじょは ぜいきんを しんこくするのを わすれてた Romaji: Kanojo wa zeikin o shinkoku suru no o wasureteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy quên khai báo thuế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は税金を申告するのを忘れてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan