Câu
Cấp độ: N5

を掘ってを埋めた

Kana: かれ かのじょは あなを ほって たからを うめた Romaji: Kare Kanojo wa ana o hottte takara o umeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đào hố và chôn kho báu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は穴を掘って宝を埋めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan