彼女は穴を掘って宝を埋めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đào hố và chôn kho báu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
穴
ketsu / ana
lỗ, khe hở, rãnh
N2
掘
kutsu / ho.ru
đào bới, nghiên cứu, khai quật
N2
宝
hou / takara
kho báu, của cải, vật có giá trị
N2
埋
mai / u.meru, u.maru, u.moreru, uzu.meru, uzu.maru, i.keru
chôn vùi, lấp đầy, nhúng vào
Ngữ pháp