Câu
Cấp độ: N4

を見送った

Kana: かのじょは くうこうで かれを みおくった Romaji: Kanojo wa kuukou de kare o miokutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tiễn anh ấy ở sân bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は空港で彼を見送った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan