彼女は突然大声で叫んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy bất ngờ hét lớn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
突
totsu, ka / tsu.ku
đâm, nhô ra, đẩy
N3
然
zen, nen / shika, shika.ri, shika.shi, sa
Đại loại vậy, nếu thế thì...
N5
大
dai, tai / oo-, oo.kii, -oo.ini
lớn, to, vĩ đại
N3
声
sei, shou / koe, kowa-
giọng nói, voix, voz
N2
叫
kyou / sake.bu
la hét, kêu lên, gào thét
Ngữ pháp