Câu
Cấp độ: N1

なミニチュアった

Kana: かのじょは せいこうな ミニチュアもけいを つくった Romaji: Kanojo seikou na minimachia mokei o tsukutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy làm mô hình thu nhỏ tinh xảo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は精巧なミニチュア模型を作った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan