Câu
Cấp độ: N3

1立ちっぱなしだ

Kana: かのじょは つうがく でんしゃで まいにち いちじかん いじょう たちっぱなしだ Romaji: Kanojo wa tsuugaku densha de mainichi ichijikan ijou tachippanashi da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đứng hơn 1 tiếng mỗi ngày trên tàu đi học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は通学電車で毎日1時間以上立ちっぱなしだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan