Câu
Cấp độ: N3

に選ばれた

Kana: かれ かのじょは りくじょうたいかいの せんしゅに えらばれた Romaji: Kare Kanojo wa rikujou taikai no senshu ni erabareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được chọn làm vận động viên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は陸上大会の選手に選ばれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan