彼女は風邪を抜いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy khỏi cảm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
風
fuu, fu / kaze, kaza-
gió, không khí, phong cách
N1
邪
ja / yokoshi.ma
độc ác, bất công, sai trái
N3
抜
batsu, hatsu, hai / nu.ku, -nu.ku, nu.ki, nu.keru, nu.kasu, nu.karu
trượt ra, trích ra, kéo ra
Ngữ pháp