彼女を一目惚れした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi phải lòng cô ấy từ cái nhìn đầu tiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi phải lòng cô ấy từ cái nhìn đầu tiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji