Câu
Cấp độ: N5

惚れした

Kana: かのじょを ひとめぼれ した Romaji: Kanojo o hitomebore shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi phải lòng cô ấy từ cái nhìn đầu tiên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女を一目惚れした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan