Câu
Cấp độ: N3

ずかしくてになった

Kana: はずかしくてかおがまっかになった Romaji: Hazukashikute kao ga makka ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ngượng đến mức mặt đỏ bừng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
恥ずかしくて顔が真っ赤になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan