新しい趣味を始めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bắt đầu sở thích mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bắt đầu sở thích mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji