Câu
Cấp độ: N3

権がされてる

Kana: にほんこく けんぽうでは きほんてき じんけんが ほしょうされてる Romaji: Nihonkoku kenpou de wa kihonteki jinken ga hoshou sareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hiến pháp Nhật Bản đảm bảo nhân quyền cơ bản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
日本国憲法では、基本的人権が保障されてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan