Câu
Cấp độ: N2

させ

Kana: あすのにっていをかくにんさせてください Romaji: Asu no nittei o kakunin sasete kudasai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy để tôi xác nhận lịch trình ngày mai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
明日の日程を確認させてください - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan