Câu
Cấp độ: N3

のことをした

Kana: むかしの ことを おもいだした Romaji: Mukashi no koto o omoidashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi nhớ lại chuyện cũ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
昔のことを思い出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan