Câu
Cấp độ: N5

眠れた

Kana: さくやはひさしぶりにぐっすりねむれた Romaji: Sakuya wa hisashiburi ni gussuri nemureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đêm qua tôi ngủ say lần đầu sau một thời gian dài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
昨夜は久しぶりにぐっすり眠れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan