暖房をつけたけどまだ少し寒い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã bật sưởi nhưng vẫn còn hơi lạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã bật sưởi nhưng vẫn còn hơi lạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji